Bản dịch của từ Conclusion trong tiếng Trung

Conclusion

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conclusion (Noun Countable)

kənˈkluː.ʒən
kənˈkluː.ʒən
01

Conclude.

结论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Conclusion (Noun)

kn̩klˈuʒn̩
kn̩klˈuʒn̩
01

A judgement or decision reached by reasoning.

结论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The end or finish of an event, process, or text.

结束,完结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ