Bản dịch của từ Image trong tiếng Trung
Image
Noun CountableVerbNoun

Image (Noun Countable)
ˈɪm.ɪdʒ
ˈɪm.ɪdʒ
01
Images, images.
图像,影像
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Image (Verb)
ˈɪmɪdʒ
ˈɪmɪdʒ
Image (Noun)
ˈɪmɪdʒ
ˈɪmɪdʒ
01
The general impression that a person, organization, or product presents to the public.
公众对一个人、组织或产品的整体印象。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
