Bản dịch của từ Simile trong tiếng Trung

Simile

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simile (Noun)

sˈɪməli
sˈɪməli
01

A figure of speech involving the comparison of one thing with another thing of a different kind, used to make a description more emphatic or vivid (e.g. as brave as a lion).

比喻,一种修辞手法,通过比较不同事物使描述更生动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ