Bản dịch của từ Check trong tiếng Trung
Check
VerbNoun

Check (Verb)
tʃˈɛk
ˈtʃɛk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Check (Noun)
tʃˈɛk
ˈtʃɛk
02
A mark indicating that something has been verified or approved
勾号 - 表示某事物已被核实或批准的标记
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
