Bản dịch của từ Stream trong tiếng Trung
Stream
NounVerb

Stream (Noun)
stɹˈim
stɹˈim
02
A group in which schoolchildren of the same age and ability are taught.
同龄同级的学生群体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stream (Verb)
stɹˈim
stɹˈim
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

