Bản dịch của từ Flow trong tiếng Trung
Flow
Noun CountableVerbNoun

Flow (Noun Countable)
fləʊ
floʊ
Flow (Verb)
fləʊ
floʊ
01
Flowing, overflowing, rushing out.
流动,溢出,涌出。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(of a liquid, gas, or electricity) move steadily and continuously in a current or stream.
流动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Flow (Noun)
flˈoʊ
flˈoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

