Bản dịch của từ Flowing trong tiếng Trung

Flowing

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flowing (Noun)

flˈoʊɪŋ
flˈoʊɪŋ
01

The action of the verb to flow.

流动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Flowing (Adjective)

flˈoʊɪŋ
flˈoʊɪŋ
01

Moving proceeding or shaped smoothly gracefully or continuously.

流畅的、平滑的、连续的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tending to flow.

流动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ