Bản dịch của từ Rushing trong tiếng Trung

Rushing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rushing (Verb)

rˈʌʃɪŋ
ˈrəʃɪŋ
01

Move with urgency or speed

迅速或紧急地移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Act quickly to hurry

快行动,快点!

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To flow or run rapidly as water

如水流般快速流动或奔跑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rushing (Adjective)

rˈʌʃɪŋ
ˈrəʃɪŋ
01

Urgent requiring immediate attention

紧急需要立即处理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Happening or done in a hurry

匆忙中发生或完成的事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Characterized by great speed or urgency

以速度或紧迫性为特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa