Bản dịch của từ Immediate trong tiếng Trung

Immediate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediate (Adjective)

ɪˈmiː.di.ət
ɪˈmiː.di.ət
01

Immediately, immediately, right away, before your eyes.

立刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nearest in time, relationship, or rank.

最近的;直接的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of knowledge or reaction) gained or shown without reasoning; intuitive.

直接的;立即的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Occurring or done at once; instant.

立即的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ