Bản dịch của từ Knowledge trong tiếng Trung

Knowledge

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowledge (Noun Uncountable)

ˈnɒl.ɪdʒ
ˈnɑː.lɪdʒ
01

Knowledge, understanding.

知识,理解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Knowledge (Noun)

nˈɑlɪdʒ
nˈɑlɪdʒ
01

Facts, information, and skills acquired through experience or education; the theoretical or practical understanding of a subject.

知识是通过经验或教育获得的事实、信息和技能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Awareness or familiarity gained by experience of a fact or situation.

知识或经验的了解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh