Bản dịch của từ Melting trong tiếng Trung

Melting

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melting (Noun)

mˈɛltɪŋ
ˈmɛɫtɪŋ
01

The process of becoming liquid because of heat or of making a solid become liquid

熔化;融化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Melting (Adjective)

mˈɛltɪŋ
ˈmɛɫtɪŋ
01

Making you feel great affection sympathy or admiration

令人感动的;使人心软的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ