Bản dịch của từ Feel trong tiếng Trung

Feel

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel (Verb)

fiːl
fiːl
01

Feel, perceive.

感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Have a belief or impression, especially without an identifiable reason.

感到或有印象,尤其是没有明确理由。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Be aware of (a person or object) through touching or being touched.

通过触摸来感知事物或人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Experience (an emotion or sensation)

体验一种情感或感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feel (Noun)

fˈil
fˈil
01

A sensation given by an object or material when touched.

触感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Feelings of heightened emotion.

强烈的情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of touching something to examine it.

触摸以检查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ