Bản dịch của từ Reason trong tiếng Trung

Reason

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reason (Noun Countable)

ˈriː.zən
ˈriː.zən
01

Reason, cause.

原因

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reason (Verb)

ɹˈizn̩
ɹˈizn̩
01

Think, understand, and form judgements logically.

理智地思考和判断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Reason (Noun)

ɹˈizn̩
ɹˈizn̩
01

The power of the mind to think, understand, and form judgements logically.

思考和判断的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A cause, explanation, or justification for an action or event.

原因

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ