Bản dịch của từ Along trong tiếng Trung

Along

PrepositionAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Along (Preposition)

əˈlɒŋ
əˈlɑːŋ
01

Lie along.

沿着

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Along (Adverb)

əˈlɒŋ
əˈlɑːŋ
01

Move along.

继续走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh