ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Along
Lie along.
沿着
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Move along.
继续走
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/along/