Bản dịch của từ Lie trong tiếng Trung
Lie
VerbNoun CountableNoun

Lie (Verb)
laɪ
laɪ
01
Lie, lie.
撒谎
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(of a person or animal) be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
躺下
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(of an action, charge, or claim) be admissible or sustainable.
(行为、指控或声明)可被接受或维持。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lie (Noun Countable)
laɪ
laɪ
01
Lies, lies, lies.
谎言
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

