Bản dịch của từ Lie trong tiếng Trung

Lie

VerbNoun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lie (Verb)

laɪ
laɪ
01

Lie, lie.

撒谎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a person or animal) be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.

躺下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of an action, charge, or claim) be admissible or sustainable.

(行为、指控或声明)可被接受或维持。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of a place) be situated in a specified position or direction.

位于某个位置或方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tell a lie or lies.

撒谎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Be, remain, or be kept in a specified state.

处于某种状态或位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lie (Noun Countable)

laɪ
laɪ
01

Lies, lies, lies.

谎言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lie (Noun)

lˈɑɪ
li
01

An intentionally false statement.

故意说谎的陈述

lie là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The way, direction, or position in which something lies.

物体的位置或方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ