Bản dịch của từ Horizontal trong tiếng Trung

Horizontal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizontal (Adjective)

hˌɒrɪzˈɒntəl
ˌhɔrɪˈzɑntəɫ
01

Parallel to the horizon level from side to side rather than vertical

水平的;横向的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Horizontal (Noun)

hˌɒrɪzˈɒntəl
ˌhɔrɪˈzɑntəɫ
01

A horizontal line direction or position

水平线;横向方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa