Bản dịch của từ Assume trong tiếng Trung

Assume

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assume (Verb)

əˈsjuːm
əˈsuːm
01

Suppose that, assume that.

假设

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Suppose to be the case, without proof.

假设某事为真,未有证据支持。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Take or begin to have (power or responsibility)

开始掌握权力或责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Begin to have (a specified quality, appearance, or extent)

开始拥有某种特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ