Bản dịch của từ False trong tiếng Trung

False

AdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False (Adjective)

fˈɒls
ˈfɑɫs
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Fictitious untrue

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

False (Noun)

fˈɒls
ˈfɑɫs
01

A falsehood an assertion that is not true

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A lie something that is untrue

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

False (Adverb)

fˈɒls
ˈfɑɫs
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a way that is not true or correct

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa