Bản dịch của từ Fulfill trong tiếng Trung
Fulfill
Verb

Fulfill (Verb)
fˈʊlfɪl
ˈfʊɫˌfɪɫ
01
To bring to completion or reality to accomplish or achieve
实现 - 使达到完成或现实;达成或取得
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fulfill

To bring to completion or reality to accomplish or achieve
实现 - 使达到完成或现实;达成或取得
Từ tiếng Trung gần nghĩa