Bản dịch của từ Achieve trong tiếng Trung

Achieve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achieve (Verb)

əˈtʃiːv
əˈtʃiːv
01

Achieve, complete, get something.

实现,完成某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Successfully bring about or reach (a desired objective or result) by effort, skill, or courage.

成功实现目标或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ