Bản dịch của từ Get trong tiếng Trung
Get
VerbNoun

Get (Verb)
ɡet
ɡet
02
Get it, get it.
明白了吗?
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Succeed in attaining, achieving, or experiencing; obtain.
获得
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Come, go, or make progress eventually or with some difficulty.
最终达到或取得某种状态。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
