Bản dịch của từ Get trong tiếng Trung

Get

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get (Verb)

ɡet
ɡet
01

Get it, get it.

明白了吗?

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Become, become.

变成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Come to have (something); receive.

获得

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Succeed in attaining, achieving, or experiencing; obtain.

获得

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Reach or cause to reach a specified state or condition.

达到某种状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Come, go, or make progress eventually or with some difficulty.

最终达到或取得某种状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Catch or apprehend (someone)

抓住或逮捕(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Understand (an argument or the person making it)

理解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Acquire (knowledge) by study; learn.

通过学习获得知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Get (Noun)

gˈɛt
gˈɪt
01

A person whom the speaker dislikes or despises.

被人厌恶的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An animal's offspring.

动物的后代

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ