Bản dịch của từ Claim trong tiếng Trung

Claim

VerbNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claim (Verb)

kleɪm
kleɪm
01

Claim compensation.

索赔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Declaration, confirmation.

声明,确认

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Formally request or demand; say that one owns or has earned (something)

正式要求或声称拥有某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cause the loss of (someone's life)

导致某人死亡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Claim (Noun)

klˈeim
klˈeim
01

An assertion that something is true.

一种声称某事真实的声明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A demand or request for something considered one's due.

要求或请求某人应得的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Claim (Noun)

klˈeɪmz
klˈeɪmz
01

Plural of claim.

索赔的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ