Bản dịch của từ Declaration trong tiếng Trung

Declaration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declaration (Noun)

dˌɛkləɹˈeiʃn̩
dˌɛklɚˈeiʃn̩
01

An act of declaring an innings closed.

宣布结束打击局

Ví dụ
02

A formal or explicit statement or announcement.

正式声明或公告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ