Bản dịch của từ Declaring trong tiếng Trung

Declaring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declaring (Verb)

dɪklˈeərɪŋ
dɪˈkɫɛrɪŋ
01

Stating something officially publicly or firmly

正式宣布;公开声明;郑重表明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Reporting money goods or other information officially especially to customs or tax authorities

申报;报关;报税

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Officially deciding or announcing that someone or something has a particular status such as being the winner

宣布;裁定;判定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ