Bản dịch của từ Due trong tiếng Trung

Due

ConjunctionAdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Due (Conjunction)

dʒuː
duː
01

Because.

因为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Due (Adjective)

dʒuː
duː
01

Due, due.

到期的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Expected at or planned for at a certain time.

按时的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of the proper quality or extent.

合格的,适当的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Due (Noun)

djˈu
dˈu
01

An obligatory payment; a fee.

应付款项; 费用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

One's right; what is owed to one.

应得之物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Due (Adverb)

djˈu
dˈu
01

(with reference to a point of the compass) exactly; directly.

正好;直接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ