Bản dịch của từ Demand trong tiếng Trung
Demand
Noun CountableVerbNoun

Demand (Noun Countable)
dɪˈmɑːnd
dɪˈmænd
01
Demand.
需求
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Demand (Verb)
dɪˈmɑːnd
dɪˈmænd
Demand (Noun)
dɪmˈænd
dɪmˈænd
01
An insistent and peremptory request, made as of right.
强烈的要求
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
