Bản dịch của từ Ask trong tiếng Trung

Ask

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ask (Verb)

ɑːsk
æsk
01

Ask, Demand.

询问,要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Say something in order to obtain an answer or some information.

询问以获取答案或信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Say to (someone) that one wants them to do or give something.

请求某人做或给某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Invite (someone) to one's home or a function.

邀请(某人)到家或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ask (Noun)

ˈæsk
ˈæsk
01

A request, especially for a donation.

请求,特别是捐赠的请求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A demand or situation that requires a specified degree of effort or commitment.

要求或情况需要特定的努力或承诺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ