Bản dịch của từ Authoritatively trong tiếng Trung

Authoritatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authoritatively (Adverb)

əɵɔɹətˈeɪtɪvli
əɵˈɑɹɪteɪtɪvli
01

In an authoritative manner being worthy of trust.

以权威的方式,值得信任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ