Bản dịch của từ Kept trong tiếng Trung

Kept

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kept (Verb)

kˈɛpt
ˈkɛpt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To continue to have or hold

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa