Bản dịch của từ Stiff trong tiếng Trung

Stiff

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiff (Adjective)

stɪf
stˈɪf
01

Not easily bent or changed in shape; rigid.

坚硬的,不易弯曲的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a specified unpleasant feeling to an extreme extent.

感到极度不适

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Severe or strong.

严厉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stiff (Verb)

stɪf
stˈɪf
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kill (someone)

杀死(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cheat (someone) out of something, especially money.

骗取(钱财)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stiff (Noun)

stɪf
stˈɪf
01

A dead body.

尸体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A boring, conventional person.

乏味的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sports club's reserve team.

替补队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ