Bản dịch của từ Club trong tiếng Trung
Club
Noun CountableNounVerb

Club (Noun Countable)
klʌb
klʌb
01
Club.
俱乐部
Ví dụ
Club (Noun)
kləb
klˈʌb
03
An association dedicated to a particular interest or activity.
一个专注于特定兴趣或活动的协会。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
An organization constituted to play matches in a particular sport.
一个为特定运动组织比赛的团体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Club (Verb)
kləb
klˈʌb
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

