Bản dịch của từ Sum trong tiếng Trung

Sum

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sum (Noun)

sˈʌm
ˈsəm
01

The total obtained by adding two or more numbers or amounts

总和;和

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An amount of money especially a particular or fairly large amount

一笔钱;款项

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sum (Verb)

sˈʌm
ˈsəm
01

To amount to a particular total

总计;合计为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To calculate the total of two or more numbers or amounts

计算总数;求和

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa