Bản dịch của từ Pack trong tiếng Trung
Pack
VerbNoun

Pack (Verb)
pæk
pæk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pack (Noun)
pˈæk
pˈæk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A rucksack.
背包
Ví dụ
