Bản dịch của từ Hunting trong tiếng Trung

Hunting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunting (Noun)

hˈʌntɪŋ
hˈʌntɪŋ
01

Looking for something especially for a job or flat.

寻找工作或住所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Engineering Fluctuating around a central value without stabilizing.

围绕中心值波动而不稳定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of finding and killing a wild animal either for sport or with the intention of using its parts to make food clothes etc.

狩猎是寻找和捕杀野生动物的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ