Bản dịch của từ Stabilizing trong tiếng Trung

Stabilizing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stabilizing (Verb)

ˈsteɪ.bəˌlaɪ.zɪŋ
ˈsteɪ.bəˌlaɪ.zɪŋ
01

Make or become unlikely to give way or overturn.

使稳定,避免倾倒或失去平衡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stabilizing (Adjective)

ˈsteɪ.bəˌlaɪ.zɪŋ
ˈsteɪ.bəˌlaɪ.zɪŋ
01

Making or becoming unlikely to give way or overturn.

使稳定,难以倾覆或改变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ