Bản dịch của từ Finding trong tiếng Trung

Finding

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finding (Noun Countable)

ˈfaɪn.dɪŋ
ˈfaɪn.dɪŋ
01

Discovery, results.

发现,结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Finding (Noun)

fˈɑɪndɪŋ
fˈɑɪndɪŋ
01

(law) A formal conclusion by a judge, jury or regulatory agency on issues of fact.

法官或陪审团对事实问题的正式结论。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A result of research or an investigation.

研究成果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of discovering something by chance, an instance of finding something by chance.

偶然发现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ