Bản dịch của từ Driven trong tiếng Trung

Driven

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Driven (Adjective)

dɹˈɪvn̩
dɹˈɪvn̩
01

Obsessed; passionately motivated to achieve goals.

执着;热衷于实现目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Formed into snowdrifts by wind. (of snow)

被风吹成雪堆的雪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ