Bản dịch của từ Injury trong tiếng Trung

Injury

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injury (Noun Countable)

ˈɪn.dʒər.i
ˈɪn.dʒər.i
01

Wound, injury, damage.

伤害,损害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Injury (Noun)

ˈɪndʒɚi
ˈɪndʒəɹi
01

Damage to a person's feelings.

伤害感情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An instance of being injured.

受伤的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ