Bản dịch của từ Wrap( trong tiếng Trung
Wrap(
VerbNounNoun Countable

Wrap( (Verb)
rˈæp
ˈwræp
04
To put something around a person or thing especially closely or completely
缠绕;围住;裹在…周围
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wrap( (Noun)
rˈæp
ˈwræp
Wrap( (Noun Countable)
rˈæp
ˈwræp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
