Bản dịch của từ Twist trong tiếng Trung

Twist

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twist (Noun)

twɪst
twˈɪst
01

A thing with a spiral shape.

螺旋形物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A fine strong thread consisting of twisted strands of cotton or silk.

细长的棉或丝线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of twisting something around a stationary point.

绕固定点旋转的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A drink consisting of two ingredients mixed together.

一种由两种成分混合而成的饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A point at which something turns or bends.

转弯点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A distorted shape.

扭曲的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

A carpet with a tightly curled pile.

一种紧密卷曲的地毯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Twist (Verb)

twɪst
twˈɪst
01

Dance the twist.

扭动舞(twist)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cause to rotate around a stationary point turn.

使物体围绕固定点转动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Form into a bent curling or distorted shape.

扭曲成弯曲或变形的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

In pontoon request deal or be dealt a card face upwards.

在纸牌游戏中要求再发一张牌。

Ví dụ
05

Cheat defraud.

欺骗,诈骗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ