Bản dịch của từ Carpet trong tiếng Trung

Carpet

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carpet (Noun)

kˈɑɹpət
kˈɑɹpɪt
01

A slender moth marked with undulating bands of colour across the wings.

一种羽翼上有波浪状彩带的细长蛾子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A floor covering made from thick woven fabric.

厚织地毯

carpet
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Carpet (Verb)

kˈɑɹpət
kˈɑɹpɪt
01

Reprimand severely.

严厉责骂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cover with carpet.

用地毯覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ