Bản dịch của từ Fabric trong tiếng Trung

Fabric

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fabric (Noun)

fˈæbɹɪk
fˈæbɹɪk
01

Cloth produced by weaving or knitting textile fibres.

织物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The walls, floor, and roof of a building.

建筑物的墙、地板和屋顶。

fabric
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh