Bản dịch của từ Weaving trong tiếng Trung

Weaving

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weaving (Noun)

wˈivɪŋ
wˈivɪŋ
01

Countable An unsteady back and forth motion.

摇摆的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Uncountable The process of making woven material on a loom.

织物的制作过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Countable A piece of such material.

织物的一片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ