Bản dịch của từ Forth trong tiếng Trung

Forth

AdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forth (Adverb)

fɔːθ
fɔːrθ
01

Forward, forward.

向前,前进。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Out and away from a starting point.

向外,离开起点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Onwards in time.

向前,之后

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forth (Noun)

fˈɔɹɵ
foʊɹɵ
01

A river of central Scotland, rising on Ben Lomond and flowing eastwards through Stirling into the North Sea.

苏格兰中部的一条河流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh