Bản dịch của từ Knitting trong tiếng Trung

Knitting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knitting (Verb)

nˈɪɾɪŋ
nˈɪɾɪŋ
01

Present participle and gerund of knit.

编织的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knitting (Noun)

nˈɪɾɪŋ
nˈɪɾɪŋ
01

Rail transport informal UK overhead electrification wires OHLE.

铁路电气化架空线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Material that has been or is being knitted.

针织材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action of the verb to knit the process of producing knitted material.

编织的过程或动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ