Bản dịch của từ Uk trong tiếng Trung

Uk

NounNoun CountableVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uk (Noun)

jˌukˈeɪ
jˌukˈeɪ
01

An abbreviation for the United Kingdom.

英国的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

United Kingdom.

英国

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Uk (Noun Countable)

jˌukˈeɪ
jˌukˈeɪ
01

A place where concerts plays or other public events happen.

音乐会场所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Abbreviation for Ukraine.

乌克兰的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A major political unit in Europe consisting of Great Britain and Northern Ireland.

英国及北爱尔兰的主要政治单位

Ví dụ
04

Abbreviation for the University of Kentucky.

肯塔基大学的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Uk (Verb)

jˌukˈeɪ
jˌukˈeɪ
01

To use the United Kingdom as a suffix in names or titles.

将“UK”用作名称或标题的后缀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Uk (Adjective)

jˌukˈeɪ
jˌukˈeɪ
01

Of or relating to the United Kingdom.

与英国有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ