Bản dịch của từ Roof trong tiếng Trung

Roof

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roof (Noun Countable)

ruːf
ruːf
01

Roof, roof.

屋顶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Roof (Noun)

ɹˈuf
ɹˌʊf
01

(architecture) The external covering at the top of a building.

建筑物顶部的覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(climbing) An overhanging rock wall.

悬崖顶部的岩石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The upper part of a cavity.

一个腔体的上部。

roof
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ