Bản dịch của từ Rock- trong tiếng Trung
Rock-
VerbNoun Countable

Rock- (Verb)
rˈɒk
ˈrɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
To shock or greatly upset someone or something especially by damaging confidence or stability
震动;动摇
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
To perform or play rock music very successfully or enthusiastically
激情演奏摇滚乐;表现出色
Ví dụ
Rock- (Noun Countable)
rˈɒk
ˈrɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
