Bản dịch của từ Rock trong tiếng Trung
Rock
Noun UncountableNoun CountableVerb

Rock (Noun Uncountable)
rˈɒk
ˈrɑk
Rock (Noun Countable)
rˈɒk
ˈrɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rock (Verb)
rˈɒk
ˈrɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
To shock somebody or make them feel very upset especially by changing their confidence or beliefs
使震惊;动摇
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
