Bản dịch của từ Stone trong tiếng Trung

Stone

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stone (Noun)

stˈoʊn
stˈoʊn
01

Hard solid nonmetallic mineral matter of which rock is made especially as a building material.

坚硬的非金属矿物,建筑材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A natural shade of whitish or brownishgrey.

一种自然的灰白色或褐灰色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A hard seed in a cherry plum peach and some other fruits.

水果中的坚硬种子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A piece of stone shaped for a purpose especially one of commemoration ceremony or demarcation.

为纪念或标记而形状的石头片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stone (Verb)

stˈoʊn
stˈoʊn
01

Remove the stone from a fruit.

去掉水果的核

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Throw stones at.

用石头攻击。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Build face or pave with stone.

用石头铺设表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stone (Noun)

stˈoʊnz
stˈoʊnz
01

Plural of stone.

石头的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ