Bản dịch của từ Pave trong tiếng Trung

Pave

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pave (Noun)

pˈeiv
pˈeiv
01

A paved street road or path.

铺成的道路或小路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A setting of precious stones placed so closely together that no metal shows.

镶嵌宝石的工艺,几乎看不见金属底座。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pave (Verb)

pˈeiv
pˈeiv
01

Cover a piece of ground with flat stones or bricks lay paving over.

用平石或砖铺设地面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ